Cách Đặt Câu Hỏi Về Giá Cả Trong Tiếng Anh

--- Bài mới hơn ---

  • Những Câu Tiếng Anh Hỏi Giá Tiền, Mua Bán Khi Đi Du Lịch
  • Ngữ Pháp Toeic: Các Loại Câu Hỏi Trong Tiếng Anh
  • Cách Hỏi Và Trả Lời Về Kích Thước Bằng Tiếng Anh
  • Hỏi, Đáp Về Giá Tiền Trong Tiếng Anh
  • 1. Cấu Trúc Chung Của Một Câu Trong Tiếng Anh
  • Cách đặt câu hỏi về giá bằng tiếng Anh

    Có rất nhiều cách để hỏi giá một món hàng, tuy nhiên thường sử dụng một số mẫu sau đây

    • How much is it? (Giá của nó là bao nhiêu(chỉ vào đồ cần mua))
    • How much is it to go to the cinema? (Đi xem phim thì giá bao nhiêu?)
    • How much is it for the ticket? (Giá vé bao nhiêu?)
    • How much does it run?
    • How much does it run for?

    Hai câu này cũng có nghĩa là hỏi về giá cả, đừng bối rối khi nghe thấy từ “run”

    • How much does it cost?
    • How much does it cost to go to France? (Đi Pháp thì tốn bao nhiêu tiền?)
    • How much does it cost for the coat? (Cái áo khoác có giá bao nhiêu?)
    • How does it sell for? (Cái này bán thế nào vậy?)
    • How will it cost me?
    • How will it cost us?
    • How much are you asking?
    • How much do you charge to travel to Thailand? (Phí du lịch Thái Lan bao nhiêu tiền?)
    • How much do you charge for this house? (Bạn bán căn nhà này giá bao nhiêu?)

    – Ngoài ra bạn có thể thay thế chữ “how” trong những câu hỏi trên thành chữ “what”, trừ trường hợp của “How much is it?”

    • Ex: What are asking for the umbrella?
    • What do you charge for this house?
    • What does it run for?
    • What will it cost me?
    • What does it sell for?

    – Nhưng thường là các câu hỏi “How much?” vẫn là phổ biến nhất

    Cách đọc giá tiền ( mệnh giá USD)

    – Khi đọc giá theo USD, sẽ có hai cách đọc, một cách đọc ngắn và một cách đọc dài

    Ex:

    $1.45

    Long: one dollar and fourty five cents a dollar and fourty five cents

    Short: one, fourty five

    $18.99

    Long: eighteen dollars and ninety nine cents

    Short: eighteen, ninety nine

    – Nếu sản phẩm đó có giá trên 1000USD thì bạn buộc phải đọc theo cách dài

    Ex:

    $4,432.99 Four thousand, for hundred, thirty two dollars and ninety nine cents

    $14,986.37 Fourteen thousand, nine hundred, eighty six dollars and thirty seven cents

    – Bắt đầu từ $.01 đến $.09 thì số 0 phải đọc là “o” chứ không được đọc là “zero”

    Ex: $9.05: 9 o 5 9 zero 5 $15.03: 15 o 3

    – Nếu sản phẩm có giá dưới 1 USD thì ta phải dùng đến đơn vị cent chứ không dùng dollar

    Ex: $0.99: 99 cents $0.30: 30 cents

    – Ngoài ra trong đơn vị tiền tệ của Mỹ, chúng ta còn có 5 cách đọc khác nhau của từng lượng tiền

    Ex:

    $0.01 = 1 cent = a penny

    $0.05 = 5 cents = a nickel

    $0.1 = 10 cents = a dime

    $0.25 = 25 cents = a quarter

    $1.00 = 1 dollar = a buck

    Cách trả lời giá bằng tiếng anh khi đi du lịch

    Giá cả sản phẩm được đọc như số đếm, vì thế các quy tắc viết số tiền cũng giống số đếm. * Lưu ý: Trong tiếng Anh, dùng dấu chấm “.” để phân cách thập phân và dùng dấu phẩy “,” để phân cách đơn vị ngàn.

    Giá cả của sản phẩm là những con số được đọc kèm với đơn vị tiền tệ. Khi nói giá tiền, người ta sẽ nói con số giá tiền trước, đơn vị tiền theo sau: Eg: £1,000 – one thousand pound $1.15 – one point fifteen dollar

    * Lưu ý: Đối với số tiền lẻ như vậy, có hai cách nói: cách thứ nhất là dùng point (one point fifteen dollar), cách thứ hai là theo mệnh giá của tiền (one dollar fifteen cents).

    * Các bạn cũng nên biết về mệnh giá một số loại tiền cơ bản phổ biến trên thế giới để khi thanh toán không bị bỡ ngỡ:

    Tiền Mỹ: Dollar (đô la, ký hiệu: $), cent (xu, ký hiệu: ¢) – một đô la bằng 100 xu

    Tiền Anh: Pound (bảng, ký hiệu: £), pence (xu, ký hiệu: p) – một bảng bằng 100 xu

    Tiền Euro: Euro (ơ rô, ký hiệu: €), cent (xu) – một Euro bằng 100 xu

    Tiền Nhật: Yen (yên, ký hiệu: ¥)

    * Tuy nhiên, giá tiền cũng có nhiều cách nói khác nhau:

    Eg: £12.50: Twelve pounds fifty pence Twelve pound fifty Twelve fifty (nói rút gọn)

    Khi số tiền vượt qua ngưỡng trăm hay ngàn, thì cách đọc số cũng giống như cách đọc số đếm, riêng “and” sẽ được đặt giữa số tiền chẵn và tiền lẻ, và những con số từ hàng trăm trở lên đều không thể nói rút gọn được, phải dùng dạng đầy đủ.

    Eg: $125.15 – one hundred twenty five dollars and fifteen cents $2311.10 – two thousand three hundred eleven dollars and ten cents

    Đoạn hội thoại mẫu về cách đặt câu hỏi về giá và cách trả lời trong tiếng anh

    1. A: Hello, Can I help you something? (Xin chào, tôi có thể giúp gì được cho bạn?)

    B: How much is this ring? (Cái nhẫn này giá bao nhiêu?)

    A: This one is $1500 (Cái này giá 1500 đô la)

    B: Oh, my! It’s too expensive (Ôi trời, nó mắc quá)

    2. A: Sweatheart. Do you want to travel to Paris next month? (Anh yêu, anh có muốn đi du lịch Pari vào tháng tới không?)

    B: Hmmm. Let me think. What will it cost us? (Để anh suy nghĩ đã. Chúng ta sẽ tốn bao nhiêu?)

    A: I don’t know. I guess it’s about $4500 (Em cũng không biết nữa. Em đoán là khoảng 4500 đô la)

    B: Okay. We’ll go next month (Được đó. Tháng tới chúng ta sẽ đi)

    3. A: I really like this house. It’s so beautiful (Tôi thực sự rất thích căn nhà này. Nó đẹp quá)

    B: Yes, madam. Lot of people like this house (Vâng, thưa bà. Có rất nhiều người thích ngôi nhà này)

    A: How much do you charge for it? (Anh bán nó giá thế nào?)

    B: It’s priced at $10000. But I will discount if you sign a contract right now (Nó có giá 10000 đô la. Nhưng tôi có thể giảm giá nếu bà ký hợp đồng ngay bây giờ)

    A: Okay. (Được rồi)

    Từ khóa:

    • cách đặt câu hỏi wh trong tiếng anh
    • cách đặt câu hỏi trong tiếng anh giao tiếp
    • cách đặt câu hỏi trong tiếng anh với wh
    • cách đặt câu hỏi trong tiếng pháp
    • đặt câu hỏi tiếng anh với từ gạch chân
    • cách đặt câu hỏi thông minh

    --- Bài cũ hơn ---

  • Trả Lời Câu Hỏi (Answering Questions)
  • Cách Trả Lời Câu Hỏi Trong Tiếng Anh Thông Dụng
  • Trả Lời Các Câu Hỏi Trong Tiếng Anh
  • 21 Phần Mềm Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Đúng Ngữ Pháp Chuẩn Nhất, Website Dịch Thuật Online Miễn Phí
  • Cấu Trúc Ngữ Pháp Viết Lại Câu Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Câu Hỏi Đuôi Trong Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Câu Hỏi Đuôi (Tag Questions)
  • Cấu Trúc Difficult Trong Tiếng Anh. Có Ví Dụ Và Bài Tập
  • Cấu Trúc Difficult: Định Nghĩa, Cách Dùng & Bài Tập Có Đáp Án
  • 15 Cấu Trúc Hay Gặp Nhất Trong Đề Thi Tiếng Anh Giúp Đạt Điểm Cao
  • Phân Biệt 9 Cặp Từ Tiếng Anh Dễ Nhầm Lẫn Nhất – Cleverlearn Vietnam
  • 4.4

    (87.89%)

    570

    votes

    1. Khái niệm câu hỏi đuôi và cách dùng

    Khái niệm câu hỏi đuôi

    Câu hỏi đuôi là một cấu trúc đặc biệt trong tiếng Anh, bao gồm một mệnh đề đi kèm với một câu hỏi ngắn ở sau, được ngăn cách bởi dấu phẩy.

    Ví dụ:

    • You speak English, don’t you? 

    Cậu nói được tiếng Anh, phải vậy không?

    • He isn’t a doctor, is he? 

    Anh ta không phải là bác sĩ đâu nhỉ?

    Chức năng: Chúng ta dùng câu hỏi đuôi để xác nhận lại thông tin là đúng hay sai. Trong tiếng Anh, câu hỏi đuôi mang nghĩa như: is that right? (có đúng không), do you agree? (bạn đồng ý chứ). 

    Cấu tạo: Phần mệnh đề trước dấu phẩy, hay còn gọi là phần mệnh đề chính, có thể ở cả 2 thể khẳng định và phủ định. Bằng việc thêm một cái “đuôi” nghi vấn vào sau mệnh đề đó là ta đã có một câu hỏi đuôi rồi. 

    Lưu ý:

    – Phần hỏi đuôi luôn viết tắt.

    – Nếu người hỏi xuống giọng ở cuối câu hỏi thì thực sự họ không muốn hỏi mà là đang trông chờ người nghe đồng ý với điều mình nói.

    – Nếu người hỏi lên giọng ở câu hỏi đuôi thì tức là người nói muốn biết thông tin từ người nghe.

    Cách dùng câu hỏi đuôi

    • Hỏi để lấy thông tin

    Với cách dùng này, ta sẽ coi câu hỏi đuôi như một câu nghi vấn. khi đó, ta lên giọng ở cuối câu. Cách trả lời cũng tương tự như với một câu nghi vấn thông thường, ta sẽ trả lời Yes/ No nhưng đi kèm thêm mệnh đề chứa thông tin. 

    Ví dụ:

    He went to the party last night, didn’t he? = Did he go to the party last night? 

    Anh ấy có tới buổi tiệc tối qua, có đúng không?

    Yes, he went to the party last night.

    Đúng, anh ấy có đi

    Hoặc

    No, he did not go to the party last night.

    Không, anh ấy không đi.

    • Hỏi để xác nhận thông tin

    Lần này, ta đơn giản đặt câu hỏi để chờ người nghe đồng tình với ý kiến của mình, khi đó ta sẽ xuống giọng ở cuối câu. Câu trả lời là Yes/ No tương ứng với mệnh đề chính.

    Ví dụ:

    The picture is so beautiful, isn’t it? 

    Bức tranh thật đẹp nhỉ?

    Yes, it is. 

    Ừ, nó đẹp thật.

    The bus isn’t coming, is it?

    Xe bus không đến đâu nhỉ?

    No, it isn’t

    Không, nó không đến đâu.

    Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

    Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

     

    3. Bài tập với cấu trúc câu hỏi đuôi

    Bài 1: Hoàn thành các câu hỏi đuôi dạng khẳng định sau đây:

    Đáp án:

    1. They live in London, don’t they?

    2. We’re working tomorrow, aren’t we?

    3. It was cold yesterday, wasn’t it?

    4. He went to the party last night, didn’t he?

    5. They’ve been to Japan, haven’t they?

    6. He had forgotten his wallet, hadn’t he?

    7. She’ll come at six, won’t she?

    8. They’ll have finished before nine, won’t they?

    9. She’ll have been cooking all day, won’t she?

    10. John must stay, mustn’t he?

    Bài 2: Hoàn thành các câu hỏi đuôi dạng phủ định sau đây:

    Đáp án:

    1. We aren’t late, are we?

    2. She doesn’t have any children, does she?

    3. She wasn’t at home yesterday, was she?

    4. They didn’t go out last Sunday, did they?

    5. You weren’t sleeping, were you?

    6. She hasn’t eaten all the cake, has she?

    7. We hadn’t been to London before, had we?

    8. They won’t be late, will they?

    9. She can’t speak Arabic, can she?

    10. They mustn’t come early, must they?

     

     

     

     

     

    Comments

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cấu Trúc Câu Trật Tự Từ Trong Câu
  • Cấu Trúc Câu: Nhấn Mạnh Ở Đầu Câu Fronting
  • Phân Biệt Cấu Trúc Và Cách Dùng Enough Và Too Đầy Đủ Nhất
  • Cấu Trúc Too To, Enough To, So That, Such That: Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập
  • Cách Sử Dụng “Too” Và “Enough” Trong Câu
  • Cách Đặt Câu Hỏi Về Giá Cả Trong Tiếng Anh Đầy Đủ Và Hay Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • Từ Vựng Tiếng Anh Miêu Tả Ngoại Hình Thông Dụng
  • 200 Động Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
  • 200 Mẫu Câu Giao Tiếp Cơ Bản Hằng Ngày
  • 48 Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Trọng Điểm & Phổ Biến Nhất
  • Vòng Lặp For Trong C#.
  • Cách đặt câu hỏi về giá bằng tiếng Anh

    Có rất nhiều cách để hỏi giá một món hàng, tuy nhiên thường sử dụng một số mẫu sau đây

    • How much is it? (Giá của nó là bao nhiêu(chỉ vào đồ cần mua))
    • How much is it to go to the cinema? (Đi xem phim thì giá bao nhiêu?)
    • How much is it for the ticket? (Giá vé bao nhiêu?)
    • How much does it run?
    • How much does it run for?

    Hai câu này cũng có nghĩa là hỏi về giá cả, đừng bối rối khi nghe thấy từ “run”

    • How much does it cost?
    • How much does it cost to go to France? (Đi Pháp thì tốn bao nhiêu tiền?)
    • How much does it cost for the coat? (Cái áo khoác có giá bao nhiêu?)
    • How does it sell for? (Cái này bán thế nào vậy?)
    • How will it cost me?
    • How will it cost us?
    • How much are you asking?
    • How much do you charge to travel to Thailand? (Phí du lịch Thái Lan bao nhiêu tiền?)
    • How much do you charge for this house? (Bạn bán căn nhà này giá bao nhiêu?)

    – Ngoài ra bạn có thể thay thế chữ “how” trong những câu hỏi trên thành chữ “what”, trừ trường hợp của “How much is it?”

    • Ex: What are asking for the umbrella?
    • What do you charge for this house?
    • What does it run for?
    • What will it cost me?
    • What does it sell for?

    – Nhưng thường là các câu hỏi “How much?” vẫn là phổ biến nhất

    Cách đọc giá tiền ( mệnh giá USD)

    Mệnh giá

    Nghĩa tiếng việt

    Pence /pens/

    Đồng xu peni

    Pound /paund/

    Bảng Anh ( £)

    Euro /ˈjʊroʊ/

    Đồng Euro

    Cent /sent/

    Đồng xu

    Yen /jen/

    Đồng yên nhật

    Rouble /’ru:bl/

    Đồng rúp

    Franc /fræɳk/

    Đồng tiền Pháp, Bỉ, Thụy Sĩ

    – Khi đọc giá theo USD, sẽ có hai cách đọc, một cách đọc ngắn và một cách đọc dài

    Ex:

    $1.45

    Long: one dollar and fourty five cents a dollar and fourty five cents

    Short: one, fourty five

    $18.99

    Long: eighteen dollars and ninety nine cents

    Short: eighteen, ninety nine

    – Nếu sản phẩm đó có giá trên 1000USD thì bạn buộc phải đọc theo cách dài

    Ex:

    $4,432.99 Four thousand, for hundred, thirty two dollars and ninety nine cents

    $14,986.37 Fourteen thousand, nine hundred, eighty six dollars and thirty seven cents

    – Bắt đầu từ $.01 đến $.09 thì số 0 phải đọc là “o” chứ không được đọc là “zero”

    Ex: $9.05: 9 o 5 9 zero 5 $15.03: 15 o 3

    – Nếu sản phẩm có giá dưới 1 USD thì ta phải dùng đến đơn vị cent chứ không dùng dollar

    Ex: $0.99: 99 cents $0.30: 30 cents

    – Ngoài ra trong đơn vị tiền tệ của Mỹ, chúng ta còn có 5 cách đọc khác nhau của từng lượng tiền

    Ex:

    $0.01 = 1 cent = a penny

    $0.05 = 5 cents = a nickel

    $0.1 = 10 cents = a dime

    $0.25 = 25 cents = a quarter

    $1.00 = 1 dollar = a buck

    Cách trả lời giá bằng tiếng anh khi đi du lịch

    Giá cả sản phẩm được đọc như số đếm, vì thế các quy tắc viết số tiền cũng giống số đếm.

    * Lưu ý:  Trong tiếng Anh, dùng dấu chấm “.” để phân cách thập phân và dùng dấu phẩy “,” để phân cách đơn vị ngàn.

    Giá cả của sản phẩm là những con số được đọc kèm với đơn vị tiền tệ. Khi nói giá tiền, người ta sẽ nói con số giá tiền trước, đơn vị tiền theo sau: Eg: £1,000 – one thousand pound $1.15 – one point fifteen dollar

    * Lưu ý: Đối với số tiền lẻ như vậy, có hai cách nói: cách thứ nhất là dùng point (one point fifteen dollar), cách thứ hai là theo mệnh giá của tiền (one dollar fifteen cents).

    * Các bạn cũng nên biết về mệnh giá một số loại tiền cơ bản phổ biến trên thế giới để khi thanh toán không bị bỡ ngỡ:

    Tiền Mỹ: Dollar (đô la, ký hiệu: $), cent (xu, ký hiệu: ¢) – một đô la bằng 100 xu

    Tiền Anh: Pound (bảng, ký hiệu: £), pence (xu, ký hiệu: p) – một bảng bằng 100 xu

    Tiền Euro: Euro (ơ rô, ký hiệu: €), cent (xu) – một Euro bằng 100 xu

    Tiền Nhật: Yen (yên, ký hiệu: ¥)

    * Tuy nhiên, giá tiền cũng có nhiều cách nói khác nhau:

    Eg: £12.50: Twelve pounds fifty pence Twelve pound fifty Twelve fifty (nói rút gọn)

    Khi số tiền vượt qua ngưỡng trăm hay ngàn, thì cách đọc số cũng giống như cách đọc số đếm, riêng “and” sẽ được đặt giữa số tiền chẵn và tiền lẻ, và những con số từ hàng trăm trở lên đều không thể nói rút gọn được, phải dùng dạng đầy đủ.

    Eg: $125.15 – one hundred twenty five dollars and fifteen cents $2311.10 – two thousand three hundred eleven dollars and ten cents

    Đoạn hội thoại mẫu về cách đặt câu hỏi về giá và cách trả lời trong tiếng anh 

    1. A: Hello, Can I help you something? (Xin chào, tôi có thể giúp gì được cho bạn?)

    B: How much is this ring? (Cái nhẫn này giá bao nhiêu?)

    A: This one is $1500 (Cái này giá 1500 đô la)

    B: Oh, my! It’s too expensive (Ôi trời, nó mắc quá)

    2. A: Sweatheart. Do you want to travel to Paris next month? (Anh yêu, anh có muốn đi du lịch Pari vào tháng tới không?)

    B: Hmmm. Let me think. What will it cost us? (Để anh suy nghĩ đã. Chúng ta sẽ tốn bao nhiêu?)

    A: I don’t know. I guess it’s about $4500 (Em cũng không biết nữa. Em đoán là khoảng 4500 đô la)

    B: Okay. We’ll go next month (Được đó. Tháng tới chúng ta sẽ đi)

    3. A: I really like this house. It’s so beautiful (Tôi thực sự rất thích căn nhà này. Nó đẹp quá)

    B: Yes, madam. Lot of people like this house (Vâng, thưa bà. Có rất nhiều người thích ngôi nhà này)

    A: How much do you charge for it? (Anh bán nó giá thế nào?)

    B: It’s priced at $10000. But I will discount if you sign a contract right now (Nó có giá 10000 đô la. Nhưng tôi có thể giảm giá nếu bà ký hợp đồng ngay bây giờ)

    A: Okay. (Được rồi)

    Từ khóa:

    • cách đặt câu hỏi wh trong tiếng anh
    • cách đặt câu hỏi trong tiếng anh giao tiếp
    • cách đặt câu hỏi trong tiếng anh với wh
    • cách đặt câu hỏi trong tiếng pháp
    • đặt câu hỏi tiếng anh với từ gạch chân
    • cách đặt câu hỏi thông minh

    --- Bài cũ hơn ---

  • 54 Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng
  • 75 Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng (Phần 1)
  • 5 Bước Tái Cấu Trúc Doanh Nghiệp
  • 1000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề
  • Hỏi Đáp Anh Ngữ: Nghĩa Của Cụm Từ ‘short Of’
  • Các Cấu Trúc Câu Hỏi Trong Tiếng Anh Phần I

    --- Bài mới hơn ---

  • Các Cấu Trúc Câu Cầu Khiến Thông Dụng Trong Tiếng Anh
  • Các Thì Cơ Bản Trong Tiếng Anh Lớp 7
  • Các Thì Tiếng Anh Lớp 7
  • Mẫu Câu Tiếng Anh Mời Đi Ăn Uống, Đi Chơi Hay Hẹn Hò
  • Cách Mời Bạn Bè Đi Ăn Uống Bằng Tiếng Anh Đơn Giản
  • Các cấu trúc câu hỏi trong tiếng anh Phần I Câu hỏi Yes/ No Sở dĩ ta gọi là như vậy vì khi trả lời, dùng Yes/No. Nhớ rằng khi trả lời: – Yes + Positive verb – No + Negative verb. Ex: Isn’t Mary going to school today?- yes, she is/No, she isn’t. Was Mark sick yesterday? Have you seen this movie before? Will the committe decide on the proposal today? Don’t you still want to use the telephone? Did you go to class yesterday? Doesn’t Ted like this picture? Câu hỏi lấy thông tin (information question) Tiếng Anh có nhiều loại câu hỏi có những chức năng và mục đích khác nhau. Trong câu hỏi, trợ động từ hoặc động từ be bao giờ cũng đứng trước chủ ngữ. 1. Who hoặc

    Các cấu trúc câu hỏi trong tiếng anh Phần I

    Câu hỏi Yes/ No

    Sở dĩ ta gọi là như vậy vì khi trả lời, dùng Yes/No. Nhớ rằng khi trả lời:

    – Yes + Positive verb

    – No + Negative verb.

    Ex: Isn’t Mary going to school today?- yes, she is/No, she isn’t.

    Was Mark sick yesterday?

    Have you seen this movie before?

    Will the committe decide on the proposal today?

    Don’t you still want to use the telephone?

    Did you go to class yesterday?

    Doesn’t Ted like this picture?

    Câu hỏi lấy thông tin (information question)

    Tiếng Anh có nhiều loại câu hỏi có những chức năng và mục đích khác nhau. Trong câu hỏi, trợ động từ hoặc động từ be bao giờ cũng đứng trước chủ ngữ.

    1. Who hoặc What: câu hỏi chủ ngữ

    Đây là câu hỏi khi muốn biết chủ ngữ hay chủ thể của hành động.

    {who/what} + verb + (complement) + (modifier)

    Ex:

    2. Whom hoặc What: câu hỏi tân ngữ

    Đây là các câu hỏi dùng khi muốn biết tân ngữ hay đối tượng tác động của hành động

    {whom/what} + {auxilary / do, does, did} + S + V + (modifier)

    (Nhớ rằng trong tiếng Anh viết chính tắc bắt buộc phải dùng whom mặc dù trong tiếng Anh nói có thể dùng who thay cho whom trong mẫu câu trên.)

    Ex:

    3. When, Where, How và Why: Câu hỏi bổ ngữ

    Dùng khi muốn biết nơi chốn, thời gian, lý do, cách thức của hành động.

    {When / Where / How / Why } + {auxilary / be / do, does, did} + S + V + complemnet + (modifier)

    Ex:

    How did Maria get to school today?

    When did he move to London?

    Why did she leave so early?

    Where has Ted gone?

    When will she come back?

    Nguồn: ST & Tổng hợp từ Internet: Đoan Trang(Lopngoaingu.com)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Thú Vị Những Từ Phát Âm Giống Nhau Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc, Từ Vựng, Mẫu Thư Viết Email Trong Tiếng Anh
  • Tổng Hợp Những Cấu Trúc Ngữ Pháp Dẫn Dắt Hay Nhất Trong Bài Thi Speaking
  • Tổng Hợp Các Cấu Trúc Ngữ Pháp Đặc Biệt Trong Tiếng Anh
  • Một Số Cấu Trúc Câu Cơ Bản Trong Tiếng Anh (Phần 1)
  • Cấu Trúc Câu Hỏi Đuôi (Tag Question) Trong Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Sửa Lỗi “are You Sure You Want To Do This” Trong WordPress
  • Lỗi WordPress: Are You Sure You Want To Do This Và Cách Khắc Phục
  • Giỏi Ngay Cấu Trúc Warn
  • Unit 18. What Are You Doing? (Bạn Đang Làm Gì?) Trang 72 Sách Bài Tập Tiếng Anh 3 Mới
  • Giải Tiếng Anh Lớp 3 Unit 18: What Are You Doing?
  • I. Câu hỏi đuôi là gì?

    Câu hỏi đuôi (Tag question) là một dạng câu đặc biệt trong tiếng Anh gồm 2 phần được ngăn cách nhau bởi dấu phẩy, nếu vế trước là khẳng định thì câu có đuôi phủ định và ngược lại. Câu hỏi đuôi thường được dùng để nêu ra ý kiến, nhận xét và dùng đuôi đảo ngữ nhấn mạnh ý mình muốn hỏi.

    Ex:You have a book, don’t you?

    II. Cấu trúc câu hỏi đuôi

    1. Động từ to be S+be+O, isn’t/aren’t+S?

      Một điểm lưu ý là ngay cả khi chủ từ là I (tôi) thì chúng ta vẫn sử dụng “aren’t I” thay vì “am not I”.

    Ex: I am a student, aren’t I?

    S+was/were+O, wasn’t/weren’t+S?

    Ex: They were at the party, weren’t they?

    2. Động từ thường S+V1+O, don’t/doesn’t+S?

    Ex: _You look tired, don’t you?

    S+V2/V-ed+O, didn’t + O?

    Ex: He went to Paris, didn’t he?

    3. Đối với thì hoàn thành S+Have/has+V3+O, hasn’t/haven’t+O?

    Ex: They have gone to the cinema, haven’t they?

    S+had+V3+O, hadn’t + S?

    Ex: He had cut his hair, hadn’t he?

    4. Câu hỏi đuôi dạng phủ định

    Với dạng câu hỏi đuôi dạng phủ định tức là vế trước có “not” thì phần đuôi ta chỉ việc chuyển về dạng khẳng định.

    Ex: _I am not late, are I?

    _You don’t like play game, do you?

    _She doesn’t want to swim, does she?

    III. Ngữ điệu và cách trả lời

    1. Ngữ điệu

    Tiếng anh khác tiếng việt ở chỗ họ sử dụng ngữ điệu trong câu nói, có nhiều câu ta phải dựa vào ngữ điệu để nắm được ý người nói và câu hỏi đuôi là một trong những dạng câu cần có ngữ điệu để thể hiện ý mình nói.

      Khi ta nắm chắc thông tin sắp nói và mong muốn được xác nhận lại thì cần xuống giọng ở câu hỏi đuôi.

    Ex: You are a teacher, aren’t you?

    (Ở trường hợp này ta đã biết người đối diện là giáo viên nên chỉ hỏi lại nhằm mục đích xác minh chứ không nhằm giải đáp thắc mắc, ta xuống giọng ở “aren’t you”, còn nếu bạn nhằm mục đích hỏi để có được thông tin thì lên giọng ở “aren’t you”)

      Nếu câu hỏi nhằm mục đích nhận câu trả lời và chưa chắc chắn về thông tin thì cần lên giọng.

    Ex: She has a big house, doesn’t she?

    (Ở đây nếu bạn nói nhằm mục đích hỏi và rõ ràng chưa biết rằng cô ấy có căn nhà nào hay không thì cần lên giọng ở “doesn’t she”, còn bạn biết cô ấy có căn nhà to nào đó thì câu này mang mong muốn xác nhận thông tin bạn đã biết, xuống giọng ở “doesn’t she”).

    2. Cách trả lời câu hỏi đuôi

    Cách trả lời ở câu hỏi đuôi khá giống với câu hỏi Yes/No, tuy nhiên trong một số trường hợp người nói muốn giải thích rõ câu trả lời có thể tùy ngữ cảnh mà có cách trả lời phù hợp nhất.

    Ex: She is a doctor, isn’t she? (Cô ấy có phải là một bác sĩ không)

    Yes, she is or No, she isn’t.

    IV. Một số trường hợp đặc biệt

    1. Khi chủ ngữ là những đại từ bất định “Everyone, someone, anyone, no one, nobody…” thì đại từ ở câu hỏi đuôi đổi thành “They”

    Ex: No one visited him, didn’t they?

    Nobody went to Chinese, did they?

    2. Chủ ngữ là “Nothing” thì đại từ ở câu hỏi đuổi đổi thành “it”

    Ex: Nothing appears, does it?

    Trong câu trên ta thấy Nothing ở dạng phủ định nên ở câu hỏi đuôi ta dùng khẳng định.

    3. Chủ từ là Let có nhiều dạng đuôi như:

    • Shall me (trong câu mời, đề nghị)
    • Will you (trong câu xin phép)
    • May I (trong câu đề nghị giúp đỡ)

    Ex: Let’s eat buffet, shall we?

    _Let me have some coffee, will you?

    _Let me help you lift this bag, may I?

    Vậy là chúng tôi giới thiệu xong Cấu trúc câu hỏi đuôi cũng như cách dùng câu hỏi đuôi trong Tiếng Anh. Rất hi vọng bạn đọc hiểu được bài học và áp dụng thật chính xác vào giao tiếp cũng như làm các bài tập ngữ pháp.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cấu Trúc Phủ Định: Câu Hỏi Phủ Định
  • Bài Tập Enough Lớp 8 Có Đáp Án
  • Câu Hỏi Đuôi (Tag Question): Cấu Trúc, Cách Dùng & Bài Tập
  • Cấu Trúc Ng]X Pháp Ôn Thi Đại Học Cau Truc Ngu Phap On Thi Dai Hoc Doc
  • 19 Câu Giao Tiếp Cho Chủ Đề
  • Cấu Trúc Của 12 Thì Trong Tiếng Anh Câu Hỏi 655242

    --- Bài mới hơn ---

  • Một Số Nguyên Tắc Khi Dịch Câu Từ Tiếng Việt Sang Tiếng Anh
  • 20 Cấu Trúc Thông Dụng Trong Giao Tiếp Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Tiếng Anh Giao Tiếp
  • Tự Tin Giao Tiếp Với 89 Cấu Trúc Tiếng Anh Cơ Bản Ai Cũng Phải Biết
  • Cấu Trúc Dữ Liệu Là Gì ?
  • 1, Công thức thì hiện tại đơn đối với động từ thường

    -Khẳng định: S + V_S/ES + O

    -Phủ định: S+ DO/DOES + NOT + V(inf) +O

    -Nghi vấn: DO/DOES + S + V(inf) + O ?

    Công thức thì hiện tại đơn đối với động từ Tobe

    -Khẳng định: S+ AM/IS/ARE + O

    -Phủ định: S + AM/IS/ARE + NOT +

    -Nghi vấn: AM/IS/ARE + S + O ?

    2, Công thức thì hiện tại tiếp diễn

    -Khẳng định: S +am/ is/ are + V_ing + O

    -Phủ định: S + am/ is/ are+ not + V_ing + O

    -Nghi vấn: Am/is/are+S + V_ing+ O ?

    3, Công thức thì quá khứ đơn đối với động từ thường

    -Khẳng định: S + Vp2/ED + O

    -Phủ định: S + did + not+ V(inf) + O

    -Nghi vấn: Did + S + V(inf) + O ?

    Công thức thì quá khứ đơn đối với động từ Tobe

    Trong trường hợp dạng bị động của thì quá khứ đơn thì các bạn có thể dùng theo công thức bên dưới:

    -Khẳng định: S+ Were/Was + V_ed/Vp2

    -Phủ định: S + Were/Was + V_ed/Vp2

    -Nghi vấn: Were/Was + S + V_ed/Vp2 ?

    4,Công thức thì quá khứ tiếp diễn

    -Khẳng định: S + was/were + V_ing + O

    -Phủ định: S + was/were+ not + V_ing + O

    -Nghi vấn: Was/were+S+ V_ing + O ?

    5,Công thức thì hiện tại hoàn thành

    -Khẳng định: S + have/ has + V3/ED+ O

    -Phủ định: S + have/ has+ NOT + V3/ED+ O

    -Nghi vấn: Have/ has + S+ V3/ED+ O ?

    6,Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

    -Khẳng định: S + have/ has + been + V_ing + O

    -Phủ định: S + haven’t/ hasn’t + been + V-ing

    -Nghi vấn: Have/ Has + S + been + V-ing ?

    7,Công thức thì quá khứ hoàn thành

    -Khẳng định: S + had + V3/ED + O

    -Phủ định: S + had+ not + V3/ED + O

    -Nghi vấn: Had +S + V3/ED + O ?

    8,Công thức quá khứ hoàn thành tiếp diễn

    -Khẳng định: S + had + been + V-ing + O

    -Phủ định: S + had+ not + been + V-ing

    -Nghi vấn: Had + S + been + V-ing ?

    9,Công thức thì tương lai đơn

    -Khẳng định: S + shall/will + V(infinitive) + O

    -Phủ định: S + shall/will + not + V(infinitive) + O

    -Nghi vấn: Shall/will+S + V(infinitive) + O ?

    10,Công thức thì tương lai tiếp diễn

    -Khẳng định: S + shall/will + be + V-ing+ O

    -Phủ định: S + shall/will + not + be + V-ing

    -Nghi vấn: Shall/Will+S + be + V-ing ?

    11, Công thức thì tương lai hoàn thành

    -Khẳng định: S + shall/will + have + V3/ED

    -Phủ định: S + shall/will + not + have + V3/ED

    -Nghi vấn: Shall/ Will+ S + have + V3/ED ?

    12,Công thức thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

    -Khẳng định: S + shall/will + have been + V-ing + O

    -Phủ định: S + shall/will not/ won’t + have + been + V-ing

    -Nghi vấn: Shall/Will + S+ have been + V-ing + O ?

    Nếu thấy hay thì hãy vote , và bình chọn câu trả lời hay nhất CHÚC BẠN HỌC TỐT

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cấu Trúc Và Cách Dùng Của 12 Thì Trong Tiếng Anh
  • 12 Thì Trong Tiếng Anh: Cách Dùng, Công Thức, Dấu Hiệu Nhận Biết
  • Chuyên Đề Câu Bị Động
  • Bài Tập Về Câu Bị Động Có Đáp Án
  • Bài Tập Câu Bị Động Có Đáp Án
  • Tất Cả Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • 84 Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Anh
  • 84 Cấu Trúc Câu Thông Dụng Trong Tiếng Anh
  • 18 Cấu Trúc Có Thể Gặp Trong Bài Viết Lại Câu Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Vừa … Vừa Trong Tiếng Anh
  • ‘gan Phải Có Cấu Trúc Echo Dày’ Nghĩa Là Gì Vậy Bác Sĩ?
  • Khi học tiếng Anh, bạn cần nhớ được tất cả các cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng nhất. Nhờ đó bạn sẽ dễ dàng vận dụng linh hoạt trong giao tiếp, tạo lập văn bản cũng như thực hiện các bài kiểm tra đánh giá năng lực. Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp tất cả các cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Anh.

    Để học tốt tiếng Anh, nắm vững ngữ pháp là một trong những trong những việc làm cần thiết và quan trọng. Hiểu cặn kẽ các cấu trúc câu sẽ giúp bạn nhanh chóng đạt được hiệu quả cao. Bài viết này sẽ giới thiệu đến các bạn tất cả các cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng nhất. Và bạn sẽ thấy, giỏi tiếng Anh thật không khó một chút nào.

    Thế Nào Là Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Thông Dụng?

    Cấu trúc câu tiếng Anh là các trật tự được quy định để tạo câu có nghĩa. Trong tiếng Anh có rất nhiều cấu trúc câu khác nhau. Các cấu trúc câu thông dụng là những cấu trúc được người bản ngữ thường xuyên sử dụng. Bạn sẽ thường gặp chúng trong giao tiếp và các bài kiểm tra. Vì thế, nắm được các cấu trúc tiếng Anh thông dụng giúp bạn học tập có lựa chọn, vừa tiết kiệm thời gian vừa hiệu quả.

    Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

    Ví dụ: He ran too fast for me to follow. (Anh ấy đi quá nhanh để cho tôi đuổi theo)

    Ví dụ: He speaks so soft that we can’t hear anything. (Anh ấy nói quá nhỏ đến nỗi chúng tôi không thể nghe bất cứ điều gì)

    Ví dụ: She is old enough to get married. (Cô ấy đã đủ tuổi để làm đám cưới)

    4. Have/ get + something + done (past participle)

    Ý nghĩa: nhờ ai hoặc thuê ai làm gì…

    Ví dụ: I had my hair cut yesterday. (Tôi mới cắt tóc ngày hôm qua)

    5. It + be + time + S + V (-ed, cột 2)

    Ý nghĩa: đã đến lúc ai đó phải làm gì…

    Ví dụ: It is time you had a shower. (Đã đến lúc đi tắm rồi)

    6. It + takes/took + someone + amount of time + to do something

    Ý nghĩa: làm gì… mất bao nhiêu thời gian…

    Ví dụ: It takes me 5 minutes to get to school. (Tôi đi đến trường mất 5 phút)

    7. To pvent/stop + someone/something + from + V-ing

    Ý nghĩa: ngăn cản ai/cái gì… làm gì..

    Ví dụ: He pvented us from parking our car here. (Anh ấy ngăn cản chúng tôi đỗ xe ở đây)

    8. S + find + it + adj to do something

    Ý nghĩa: thấy… để làm gì…

    Ví dụ: I find it very difficult to learn about English. (Tôi cảm thấy khó học tiếng Anh)

    9. Would rather (‘d rather) + V (infinitive) + than + V (infinitive)

    Ý nghĩa: thích làm gì… hơn làm gì…

    Ví dụ: He would play games than read books. (Anh ấy thích chơi game hơn đọc sách)

    10. To be amazed at

    Ý nghĩa: ngạc nhiên về…

    Ví dụ: I was amazed at his big beautiful villa. (Tôi ngạc nhiên về biệt thự to đẹp của anh ấy)

    11. To be angry at + N/V-ing

    Ý nghĩa: tức giận về…

    Ví dụ: Her mother was very angry at her bad marks. (Mẹ cô ấy rất tức giận về điểm thấp của cô ấy)

    12. To be good at/ bad at + N/ V-ing

    Ý nghĩa: giỏi về…/ kém về…

    Ví dụ: I am good at swimming. (Tôi giỏi bơi lội)

    13. To be/get tired of + N/V-ing

    Ý nghĩa: mệt mỏi về…

    Ví dụ: My mother was tired of doing too much housework everyday. (Mẹ tôi mệt mỏi vì phải làm quá nhiều việc nhà mỗi ngày)

    14. Can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing

    Ý nghĩa: không chịu nổi…

    Ví dụ: She can’t stand laughing at her little dog. (Cô ấy không thể nhịn được cười với chú cún của mình)

    15. To be keen on/ to be fond of + N/V-ing

    Ý nghĩa: thích làm gì đó…

    Ví dụ: My younger sister is fond of playing with her dolls. (Em gái tôi thích chơi với những con búp bê)

    16. To be interested in + N/V-ing

    Ý nghĩa: quan tâm đến…

    Ví dụ: Mrs Brown is interested in going shopping on Sundays. (Bà Brown quan tâm đến việc đi mua sắm vào chủ nhật)

    17. To waste + time/ money + V-ing

    Ý nghĩa: tốn tiền hoặc thời gian/ tiền bạc làm gì…

    Ví dụ: We always wastes time playing computer games each day. (Chúng tôi luôn tốn thời gian vào việc chơi game máy tính mỗi dày)

    18.To spend + amount of time/ money + V-ing

    Ý nghĩa: dành bao nhiêu thời gian/ tiền bạc làm gì…

    Ví dụ: Mr Jim spent a lot of money traveling around the world last year. (Năm ngoái ông Jim dành nhiều tiền để đi du lịch vòng quanh thế giới)

    19. To give up + V-ing/ N

    Ý nghĩa: từ bỏ làm gì/ cái gì…

    20. Would like/ want/wish + to do something

    Ý nghĩa: muốn làm gì…

    Ví dụ: I would like to go to the cinema with you tonight. (Tôi muốn đi xem phim rạp với bạn tối nay)

    21. Had better + V(infinitive)

    Ý nghĩa: nên làm gì….

    Ví dụ: You had better go to see the doctor. (Bạn nên đến gặp bác sĩ)

    22. To be interested in + N / V-ing

    Ý nghĩa: thích cái gì…

    Ví dụ: We are interested in reading books on history. (Chúng tôi thích đọc sách lịch sử)

    23. To be bored with

    Ý nghĩa: chán làm cái gì…

    Ví dụ: We are bored with doing the same things everyday. (Chúng tôi chán làm những việc giống nhau mỗi ngày)

    24. Too + tính từ + to do something

    Ý nghĩa: quá làm sao… để làm cái gì…

    Ví dụ: I’m to young to get married. (Tôi quá trẻ để cưới chồng)

    25. It’s not necessary for someone to do something = Smb don’t need to do something

    Ý nghĩa: không cần thiết phải làm gì…

    Ví dụ: It is not necessary for you to do this exercise. (Bạn không cần thiết phải làm bài tập này)

    26. To look forward to V-ing

    Ý nghĩa: mong chờ, mong đợi làm gì…

    Ví dụ: We are looking forward to going on holiday. (Chúng tôi mong đến kỳ nghỉ)

    27. To provide smb from V-ing

    Ý nghĩa: cung cấp cho ai cái gì…

    Ví dụ: Can you provide us with some books in history? (Bạn có thể đưa cho chúng tôi một số cuốn sách lịch sử được không?)

    28.To pvent someone from V-ing

    Ý nghĩa: cản trở ai làm gì…

    Ví dụ: The rain stopped us from going for a walk. (Trời mưa khiến chúng tôi không thể tản bộ)

    29. To fail to do something

    Ý nghĩa: không làm được cái gì… /thất bại trong việc làm cái gì…

    Ví dụ: We failed to do this exercise. (Chúng tôi không làm được bài tập này)

    30. To be succeed in V-ing

    Ý nghĩa: thành công trong việc làm cái gì…

    Ví dụ: We were succeed in passing the exam. (Chúng tôi đã vượt qua kỳ thi thành công)

    31. It is (very) kind of someone to do something

    Ý nghĩa: ai thật tốt bụng/tử tế khi làm gì…

    Ví dụ: It is very kind of you to help me. (Bạn thật tử tế khi giúp đỡ tôi)

    32. To have no idea of something = Don’t know about something

    Ý nghĩa: không biết/ không có ý tưởng về cái gì…

    Ví dụ: I have no idea of this word = I don’t know this word. (Tôi không biết từ này)

    Tiếng Anh ngày càng trở nên phổ biến và cần thiết trong học tập, trong công việc, trong đời sống hằng ngày. Nắm vững các cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Anh là một lợi thế quan trọng giúp bạn sử dụng tốt hơn ngôn ngữ này.

    Mong rằng bài viết trên sẽ giúp các bạn có được một cái nhìn khái quát về các cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Anh để có thể trau dồi thêm về trình độ ngoại ngữ của mình.

    Xem video: cấu trúc câu “I’m Good At” – Ms Thuỷ KISS English

    --- Bài cũ hơn ---

  • Nâng Mũi Cấu Trúc Là Gì? Có Phải Là Nâng Mũi S Line Không?
  • Phẫu Thuật Nâng Mũi Cấu Trúc S Line Là Gì?
  • Nâng Mũi Cấu Trúc Là Gì ? Nâng Mũi Cấu Trúc Có Vĩnh Viễn Không ?
  • Dữ Liệu Có Cấu Trúc
  • Nâng Mũi Bán Cấu Trúc Là Gì? Sự Khác Biệt Và Chi Phí Thực Hiện
  • Hỏi, Đáp Về Giá Tiền Trong Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • 1. Cấu Trúc Chung Của Một Câu Trong Tiếng Anh
  • Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngoại Hình: Miêu Tả, Tính Từ, Đoạn Văn Đầy Đủ Nhất
  • Unit 9 Lớp 6 Grammar
  • Những Cấu Trúc Cơ Bản Và Thành Phần Trong Câu
  • 69 Cấu Trúc Viết Lại Câu Thường Dùng Trong Tiếng Anh Phổ Thông
  • Việc biết được cách nói và viết số tiền bằng tiếng Anh rất quan trọng trong cuộc sống hằng ngày, nhất là trong trường hợp bạn sắp đi du học, định cư hay du lịch…

    1. Cách đọc số tiền trong tiếng Anh

    Để đọc số tiền trong tiếng Anh rất đơn giản, bạn cứ áp dụng như trong tiếng Việt rồi thêm đơn vị tiền tệ vào nhưng cần lưu ý một số điểm chính như sau:

    1. Khi từ nghìn, triệu và tỷ trở lên thì dùng dấu “phẩy” để ngăn cách hàng trăm, hàng nghìn, triệu và tỷ chứ không phải dùng dấu “chấm” như trong tiếng Việt.
    2. “A” có thể thay cho “one” và dùng “and” trước số cuối cùng.
    3. Bạn cần thêm dấu gạch nối ngang cho những con số từ 21 – 99.
    4. Thêm “s” sau đơn vị tiền tệ khi số tiền lớn hơn 1.
    5. “Only” nghĩa là chẵn.
    • 1,000,000: One million Vietnam dongs (only). (Một trăm nghìn chẵn).
    • 8,969,000: Eight million nine hundred and sixty-nine thousand Vietnam dongs.
    • 55$ – Fifty-five dollars
    • 125€ – A hundred and twenty-five euros.

    2. Cách đọc số tiền lẻ trong tiếng Anh

    Với tiền tệ Việt Nam thì không có số lẻ nhưng tiền tệ của các nước khác thì có, chính vì thế bạn cũng cần lưu ý trường hợp này. Bạn có thể dùng từ “point” để tách số chẵn và số lẻ hoặc bạn cũng có thể chia nhỏ số tiền theo đơn vị nhỏ hơn để đọc.

    Ví dụ:

    Trường hợp ngoại lệ

    • 0.01$ = one cent = a penny.
    • 0.05$ = five cents = a nickel.
    • 0.1$ = ten cents = a dime.
    • 0.25$ = twenty-five cents = a quarter.
    • 0.5$ = fifty cents = half dollar (not so common a coin).

    Ảnh: SlideShare

    3. Cách hỏi giá tiền trong tiếng Anh

    How much + to be + S?

    Ví dụ: How much is this hat? (Chiếc mũ này giá bao nhiêu?)

    How much do/ does + S + cost?

    Ví dụ: How much do these pens cost? (Những chiếc bút này giá bao nhiêu?)

    What is the price of + N?

    Ví dụ: What is the price of this car? (Chiếc xe hơi này giá bao nhiêu?)

    • How much does it run?/ How much does it run for? (Hai câu này cũng có nghĩa là hỏi về giá cả, đừng bối rối khi nghe thấy từ “run”)
    • How does it sell for? (Cái này bán thế nào vậy?)
    • How much do you charge to travel to Thailand? (Phí du lịch Thái Lan bao nhiêu tiền?)/ How much do you charge for this house? (Bạn bán căn nhà này giá bao nhiêu?)
    • How much is the shirt? (Chiếc áo sơ mi này bao nhiêu tiền?)

      It’s 70,000 dong. (Nó có giá 70,000 đồng.)

    • How much are those caps? (Những chiếc mũ lưỡi trai kia bao nhiêu tiền?)

      They’re 100,000 dong. (Chúng có giá 100,000 dong.)

    It costs/ They cost + (giá tiền)

    • How much does this book cost?” “It costs £25.”
    • Calls cost 60 cents per minute.

    It/They sells/sell for + (giá tiền)

    It’s/They’re priced at + (giá tền)

    5. Mẫu câu giúp bạn trả giá, mặc cả bằng tiếng Anh

    • Can you come down a little?/Can you lower the price?/Can you make it lower? : Bạn có thể hạ giá xuống một ít được không?
    • What if I give you a half: Tôi giảm cho bạn một nửa được không?
    • Can you sell it at this price?: Bạn có thể bán nó cho tôi với giá này được không?
    • This is my final offer: Đây là mức giá cuối cùng của tôi.
    • Can I get my money back: Tôi có thể nhận lại tiền không?
    • I can’t afford to buy this car: Tôi không đủ khả năng để mua chiếc ô tô này.
    • I suppose so, but I can’t go any higher: Tôi cũng mong như vậy, nhưng tôi không thể trả giá cao hơn.
    • This is my best and final offer: Đây là mức giá tốt nhất và cũng là cuối cùng của tôi.
    • This is the best price: Đây là mức giá tốt nhất của tôi.
    • Can you come up a little: Bạn có thể trả giá cao hơn một chút được không?
    • It’s on sale these days: Mặt hàng này gần đây giảm giá.
    • It’s too expensive. How about $…?: Mặt hàng này đắt quá. Còn bằng này…. thì sao?
    • This is my final offer: Đây là mức giá cuối cùng của tôi.
    • Is that your best price? ( Đấy là giá tốt nhất của anh rồi à?)

    6. Đoạn hội thoại minh hoạ

    Ví dụ 1:

    Hugo: Excuse me, can you tell me how much this shirt is?

    Amit: Sure. This shirt costs $10.

    Hugo: Ok. Can I take it at $5?

    Amit: It’s much lower than the asking price. Can you grow up a bit?

    Hugo: How about $7?

    Amit: Ok. That’s better

    Hugo: Thank you

    Amit: Bye

    Ví dụ 2:

    A: Sweatheart. Do you want to travel to Paris next month? (Anh yêu, anh có muốn đi du lịch Pari vào tháng tới không?)

    B: Hmmm. Let me think. What will it cost us? (Để anh suy nghĩ đã. Chúng ta sẽ tốn bao nhiêu?)

    A: I don’t know. I guess it’s about $4500. (Em cũng không biết nữa. Em đoán là khoảng 4500 đô la)

    B: Okay. We’ll go next month. (Được đó. Tháng tới chúng ta sẽ đi)

    Ví dụ 3:

    A: I really like this house. It’s so beautiful. (Tôi thực sự rất thích căn nhà này. Nó đẹp quá)

    B: Yes, madam. Lot of people like this house. (Vâng, thưa bà. Có rất nhiều người thích ngôi nhà này)

    A: How much do you charge for it? (Anh bán nó giá thế nào?)

    B: It’s priced at $10,000. But I will discount if you sign a contract right now. (Nó có giá 10,000 đô la. Nhưng tôi có thể giảm giá nếu bà ký hợp đồng ngay bây giờ).

    A: Okay. (Được rồi)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Hỏi Và Trả Lời Về Kích Thước Bằng Tiếng Anh
  • Ngữ Pháp Toeic: Các Loại Câu Hỏi Trong Tiếng Anh
  • Những Câu Tiếng Anh Hỏi Giá Tiền, Mua Bán Khi Đi Du Lịch
  • Cách Đặt Câu Hỏi Về Giá Cả Trong Tiếng Anh
  • Trả Lời Câu Hỏi (Answering Questions)
  • Các Câu Hỏi Về Cấu Trúc Câu Và Ngữ Pháp Tiếng Pháp

    --- Bài mới hơn ---

  • Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Nhật
  • Giỏi Ngay Cấu Trúc Without Trong Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Với Without Đầy Đủ
  • Xem Ngay Cách Viết Lại Câu Điều Kiện Trong Tiếng Anh
  • Bài Tập Câu Điều Kiện: Viết Lại Câu Điều Kiện, Chuyển Câu Điều Kiện
  • La structure d’une rédaction.

    Quelle que soit la rédaction elle doit avoir dans sa structure trois parties distinctes:

    – Introduction;

    – Partie principale (elle peut avoir des sous-points);

    – Conclusion(s).

    Introduction- Elle doit introduire le sujet en question, présenter le problème sans analyse. On ne commence pas tout de suite d’exposer ses pensées :

    – L’introduction renseigne le lecteur sur ce qu’il va lire.

    – Il vaudrait mieux commencer par des phrases générales, au sens large ;

    – On peut employer un proverbe, une maxime, une citation ou poser une question ;

    – Pas trop longue: 3-4 phrases, 4-6 lignes.

    La partie principale.

    – La rédaction elle-même présente l’analyse du problème, du sujet quelconque ;

    – Il faut présenter un argument, puis un contrargument (“+” puis “-“). Un argument et son contrargument représentent un sous-point de votre plan :

    (Ex. Le sujet – “Mariage arrangé”: argument1 – le bien matériel, contrargument 1- absence d’amour; argument 2 -parents sont contents, contrargument 2 -les mariés ne le sont pas toujours; argument 3 – l’avenir des enfants nés est assuré, contrargument 3 – l’ambiance, l’atmosphère dans la famille n’est pas toujours favorable au développement des enfants)

    Conclusion- La conclusion doit mettre le point à la discussion, la terminer ;

    – C’est le point (de vue) final, le résultat de l’analyse qui a été faite ;

    – Ce résultat peut être représenté en forme d’un autre problème soulevé, autrement dit on peut terminer la rédaction par une nouvelle question posée.

    Il faut faire attention!!!- Éviter si possible “je”, “tu” ;

    – Utiliser un sujet précis: on pense que … (qui???)

    – Il est préférable d’être “au-dessus” du problème, être objectif, neutre à l’égard de la problématique (si on ne parle pas de soi-même), présenter les points de vue différents ;

    – Faire attention aux homophones:

    – Faire attention au style (style écrit). Eviter le style oral ou familier à l’écrit:

    • ” ne ” est présent,
    • l’inversion obligatoire dans les interrogatives,
    • employer les formes pleines, stylistiquement neutres (au lieu de ” char ” écrire ” voiture “) etc.

    Quand on écrit…- Avant d’écrire une phrase, la bien construire en tête (bon ordre de mots, il y a un sujet et un verbe, etc.); si on ne connaît pas l’orthographe d’un mot, employer un synonyme, un périphrase, éviter les cas dont on n’est pas sûr ;

    – Vérifiez l’orthographe en remplaçant le mot par un autre (p.ex. pour voir s’il s’agit d’un participe passé (-é) ou d’un infinitif (-er) – le remplacer par ” faire ” et ” fait “;

    – Attention à l’accord!!! GENRE, NOMBRE, PERSONNE;

    – Employer des mots de liaison, les connecteurs logiques ;

    – Éviter les répétitions (employer des synonymes ou remplacer par des pronoms);

    – Laisser les marges suffisantes;

    – Commencer le nouveau point du plan avec un nouvel alinéa ;

    (!)Après avoir écrit …Relire la rédaction quelques fois avant de la rendre au professeur. A la relecture, posez-vous les questions suivantes:

    • le vocabulaire est-il précis? (éviter les mots vagues comme “chose” !!!) est-ce que tous les mots existent en français?
    • la grammaire est-elle correcte: les accords, les temps, les articles, etc.?
    • les accents et la ponctuation sont-ils clairement indiqués?
    • le style est-il approprié au style écrit?
    • les phrases ne sont-elles pas trop longues? Sont-elles claires et correctes?
    • le contenu est-il clair? Vos raisonnements sont-ils logiques?

    [/QUOTE]

    – Viết luận trong tiếng pháp gồm có 4 dạng sau:

    Décrire des objets, des personnes, des activités.

    Présenter et discuter autour d’un sujet qui est en général assez complexe et qui permet plus d’une lecture.Tenir compte des pour et des contre.

    Rédiger une histoire inventée à partir d’un titre ou d’une phrase qui déclenche ou qui termine l’histoire. Ça peut être aussi bien une histoire vécue qu’une histoire imaginaire.

    Écrire une histoire à partir des éléments et contraintes fournis.

    Trong TCF dap, trường hợp nào cũng có thể gặp, thường nhất là argumentatif.

    rồi ngày mai hoặc mốt mình sẽ tổng hợp lại toàn bộ kho sách dạy viết và thêm nhiều giáo trình cho các bạn ( máy scan mình scan hơi chậm, nên có nhiều sách post lên rất chậm).

    Câu 2 thì mình đã hiểu, còn câu 1 thì mình hiểu nôm na thế này ko biết đúng ko.

    Tức là khi động từ nào mà có cấu trúc V + à quelqu’un + … hoặc V+…+ à quelqu’un thì ta sử dụng đại từ gián tiếp(và khi đó à quelau’un = lui hoặc leur ), còn nếu có cấu trúc V+quelqu’un thì ta sử dụng đại từ trực tiếp đúng không?

    Nếu thế thì bạn có thể nói cho tớ biết danh sách 1 số động từ cần nhớ như vậy ko.

    Merci beaucoup!

    Trong tiếng pháp 90% các động từ đều có nguyên tắc chia, trừ 1 số động từ phải học thuộc lòng. Ngoài ra, còn phải chú ý các ” thì” khi chia, ví dụ thì hiện tại, quá khứ, tương lai….

    Bây giờ joo nói về cách chia thì hiện tại trước, rồi bạn học tiếp sau đó thì mình hướng dẫn tiếp các thì khác.

    CÁC ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG PHÁP ĐƯỢC CHIA LÀM 3 nhóm sau:

    Nhóm 3: Là gồm các động từ theo quy tắc hơi bất thường, nhóm này chia ra các nhóm nhỏ sau:

    1. Các động từ bất thường -IR (như động từ MOU RIR: chết) : Động từ này thường biến đổi cấu trúc bên trong động từ, cách nhận dạng ra chúng là các âm nguyên âm (voyelles) : A, E, U, O ( còn nguyên âm I thì dùng hiếm hơn ví dụ như bouillir, assaillir) đứng ở vị trí trước phụ âm mà đứng trước -IR, ví dụ:

    te nir – s’abste nir – apparte nir – conte nir – déte nir……

    Thật ra tiếng pháp học đến 1 lúc nào sẽ có phản xạ chia động từ. Bạn cần học bài bản từ căn bản nhất rồi đến nâng cao sẽ thấy rất dễ. Khi bạn học bài căn bản nào ko hiểu thì cứ tiếp tục hỏi, nhưng khi mình trả lời xong bạn cố gắng ôn lại bài giảng của mình thì mới tiếp thu tiếp được.

    joo xem dum bai viet nay giup nhe

    vous venez d’emménager dans une nouvelle maison, écrivez une lettre et dire la raison du déménagement et donnez votre nouvelle adresse à un(e) ami(e)

    Mon cher Anton,

    Je viens d’emménager dans une nouvelle maison pour une semaine parce que mon mari a dû changer son travail. C’était très vite, alors je n’ai pas le temps libre pour te informer. Mais ça va bien maintenant. Ma nouvelle adresse est 31 rue Saint John, 7902 Paris. J’espère de te voir le week-end.

    A bientôt

    sincère

    Lucy

    SAU ĐÂY LÀ BÀI SỬA, những từ hay câu sửa là màu đỏ:

    vous venez d’emménager dans une nouvelle maison, écrivez une lettre pour dire la raison du déménagement et donnez votre nouvelle adresse à un(e) ami(e)

    Mon cher Anton,

    Je viens d’emménager dans une nouvelle maison pour une semaine parce que mon mari a dû changer son travail. ça a été très rapide, alors je n’ai pas eu le temps ( bỏ chữ libre, ko cần thiết trong câu) pour t’informer. Mais ça va bien maintenant. Ma nouvelle adresse est 31 rue Saint John, 7902 Paris. J’espère ( bỏ chữ “de”, cấu trúc espérer faire quelque chose: hy vọng làm cái gì đó….) te voir le week-end.

    A bientôt

    Sincèrement

    Lucy

    Ma chère Lucy,

    Je suis à l’île Phu Quoc maintenant. Elle est très belle et calme. Il fait beau avec le soleil. Je suis plein d’energie. Je nage tous les jours et j’aime boire du lait de coco. Je mange beaucoup de fruits de mer qui est bons pour ma santé. Je y reste jusqu’au week-end.

    Je te téléphonerai le vendredi soir

    Bise

    Ken

    Lần trước mình có chat với bạn trên yahoo nói với bạn là mấy từ đó bạn phải tra từ điển trước để biết nghĩa của nó trước rồi mới biết cách dùng ví dụ muốn nói ý gì thì dùng câu đó:

    Tandis que: Trong khi ( cộng với 1 mệnh đề để chỉ 2 hành động song song)

    Ex: Ils s’amusent tandis que vous travaillez: Chúng nó nô đùa trong khi bạn làm việc

    Pour que: để mà ( cộng với mệnh đề phụ ở subjonctif ( lối liên từ chỉ ước muốn) )

    ex: il faut que je lui téléphone pour qu’il vienne : Tôi phải gọi điện thoại cho anh ấy để anh ấy đến

    Pourtant: thế mà ( cộng với 1 câu chỉ sự đối lập)

    ex: elle est assez laide et pourtant plein de charme: cô ấy hơi xấu thế mà lại có duyên

    Du moment que= lúc mà + Indicatif ( cộng với 1 câu bình thường, ko phải dạng subjonctif)

    ex: A partir du moment qu’il fait nuit, il faut allumer les lampes: Bắt đầu từ lúc mà trời tối, thì phải thắp sáng đèn.

    Par ailleurs: Mặc khác ( conjonctif de coordination: liên kết phối hợp, giúp cho bài viết/đọc được mạch lạc) + câu thường, để cung cấp thêm thông tin

    Il étudie l’informatique à l’université; par ailleurs, il travaille comme serveur dans un restaurant.

    ( Anh ấy học vi tính ở trường đại học, mặc khác anh ấy làm việc phục vụ tại 1 nhà hàng)

    à Priori: trước tiên, Thoạt tiên, thoạt nhìn + câu thường

    ex: à priori, c’est une bonne idée : thoạt nhìn, đó là 1 ý kiến hay.

    Je ne soupçonne encore personne, mais je n’écarte à priori aucune hypothèse: Tôi chưa nghi ngờ ai cả, nhưng trước hết tôi chưa loại ra bất cứ giả thuyết nào.

    Si được dùng chủ yếu với 4 cách sau:

    1. Pour exprimer une probabilité ou une quasi-certitude :

    Si + présent de l’indicatif , présent de l’indicatif

    Si tu veux connaître le français, tu peux l’appndre ici.

    Si + présent de l’indicatif , futur simple

    Si tu veux appndre le français, tu pourras l’appndre ici.

    Si + présent de l’indicatif , présent de l’impératif

    Si tu veux appndre le français, appnds le ici !

    Si + imparfait , conditionnel présent

    Si tu appnais le français, je pourrais aller à Paris avec toi.

    Si + plus-que-parfait , conditionnel présent

    Si tu avais appris le français, tu saurais le parler aujourd’hui.

    Si + plus-que-parfait , conditionnel passé

    Si tu avais appris le français, tu aurais su le parler hier

    4. Pour exprimer une hypothèse réalisée dans le passé :

    Si + passé composé, passé composé

    Si tu as appris le français, tu as pu parler hier

    Sauf cas exceptionnel on ne trouve jamais :

    Si + futur,…

    Si + conditionnel

    XIN VUI LÒNG ĐĂNG KÝ VIP TẠI TRUYENKY, MỌI THẮC MẮC VỀ CẤU TRÚC CÂU VÀ NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP SẼ ĐƯỢC GIẢI THÍCH THỎA ĐÁNG, NGOÀI RA CÒN ĐƯỢC SỬA BÀI

    --- Bài cũ hơn ---

  • Ngữ Pháp Tiếng Nhật Sơ Cấp: Bài 25
  • Ngữ Pháp Tiếng Nhật N3
  • Thể Điều Kiện ~と,~たら,~ば,~なら Trong Tiếng Nhật Như Thế Nào?
  • Cấu Trúc Câu Điều Kiện Cấp Độ Nâng Cao
  • Bài Tập Câu Điều Kiện Nâng Cao Cực Hay Có Lời Giải.
  • Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Hướng Dẫn Dịch Câu Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Đúng Ngữ Pháp
  • Phương Pháp Sơ Đồ Hoá Câu Trong Việc Học Ngữ Pháp (Diagramming Sentence)
  • Sơ Đồ Tổ Chức Công Ty Tiếng Anh Là Gì?
  • Cách Xây Dựng Sơ Đồ Tư Duy Từ Vựng Tiếng Anh
  • Cấu Trúc Vừa Là Cái Này Vừa Là Cái Kia Trong Tiếng Anh
  • Ngôn ngữ viết trịnh trọng hơn, và cấu trúc câu phức tạp hơn lời nói hàng ngày.

    When something is written, the language is more formal and the sentence structure is more complex than in everyday speech.

    jw2019

    Nhiều ngôn ngữ có cấu trúc câu giống nhau mà

    Many languages have similar sentence structure.

    OpenSubtitles2018.v3

    Tôi nhớ được những chữ và cấu trúc câu mà tôi không biết mình học từ bao giờ”.

    I recalled words and sentence structures that I was hardly aware that I knew.”

    jw2019

    Em có dùng từ ngữ và cấu trúc câu phức tạp không?

    Does he use sophisticated words and complex grammar?

    jw2019

    Một trong các yếu tố này là cấu trúc câu, tức cách đặt câu.

    One of these is sentence structure, or phrasing.

    jw2019

    Phim kén người xem, cấu trúc câu chuyện là phần cuốn hút của phim này như Batman Begins.”

    “God of War movie ‘is an origin story like Batman Begins'”.

    WikiMatrix

    Cấu trúc câu cơ bản là chủ–tân–động (subject-object-verb), tương tự tiếng Latinh và tiếng Nhật.

    The basic word order is subject–object–verb, like Latin and Japanese.

    WikiMatrix

    Giáo sư Driver nói tiếp: “Vì thế, cấu trúc câu trong ngôn ngữ này không giống với ngôn ngữ khác”.

    “Consequently,” continues Professor Driver, “the forms taken by the sentence in different languages are not the same.”

    jw2019

    Nhưng các ngôn ngữ Gbe khác, tiếng Fon là ngôn ngữ phân tích với cấu trúc câu cơ bản SVO.

    Like the other Gbe languages, Fon is an analytic language with an SVO basic word order.

    WikiMatrix

    Nhiều từ mới thay thế những từ cổ, và từ vựng, ngữ pháp cũng như cấu trúc câu đều thay đổi.

    New words have replaced older terms, and vocabulary, grammar, and syntax have changed.

    jw2019

    Ngoài ra, họ cần phải sắp xếp cấu trúc câu theo đúng văn phạm của ngôn ngữ mình sao cho dễ đọc.

    In addition, there is a need to structure the sentences in a way that conforms to the rules of grammar of the target language, making the text easy to read.

    jw2019

    Và để hiểu được nó, điều mà ta cần xét đến trong ngôn ngữ mới này, là hình thức xuất hiện của cấu trúc câu.

    And in order to understand it, what we want to see is the way, in this new kind of language, there is new structure coming up.

    ted2019

    Có một điều kì diệu về cấu trúc câu chuyện mà khi tập hợp lại, nó sẽ được tiếp thu và nhớ đến bởi người nghe.

    So there’s something kind of magical about a story structure that makes it so that when it’s assembled, it can be ingested and then recalled by the person who’s receiving it.

    ted2019

    Người ta tin rằng tiếng Rapanui hiện đang trải qua một sự thay đổi đối với cấu trúc câu trở nên giống tiếng Tây Ban Nha hơn.

    It is believed that Rapanui is currently undergoing a shift towards more Spanish sentence structure.

    WikiMatrix

    Một khi đã xác định được cấu trúc câu hỏi… cây kim xanh này sẽ chỉ đến các ký hiệu khác… và cho cháu câu trả lời.

    Once you got your question framed… this blue needle points to more symbols… that give you the answer.

    OpenSubtitles2018.v3

    Tiếng Serbia-Croatia là một ngôn ngữ có xu hướng bỏ đại từ với cấu trúc câu mềm dẻo, chủ–động–tân là cấu trúc cơ sở.

    Serbo-Croatian is a pro-drop language with flexible word order, subject–verb–object being the default.

    WikiMatrix

    Aaron and Jordan Kandell đã lên dự án trong suốt giai đoạn quan trọng để làm sâu sắc thêm cấu trúc câu chuyện tình cảm của bộ phim.

    Aaron and Jordan Kandell joined the project during a critical period to help deepen the emotional story architecture of the film.

    WikiMatrix

    Một khi đã thông thạo ngôn ngữ ấy, bạn thường nhận ra lỗi văn phạm trong cấu trúc câu của một người, vì nghe không được đúng lắm.

    Once you have mastered the language, you can often tell when someone makes grammatical mistakes because what he says does not sound quite right.

    jw2019

    Ông đã cắt bỏ những từ ngữ không cần thiết ra khỏi tác phẩm của ông, đơn giản hóa cấu trúc câu, và tập trung vào những hành động và đối tượng cụ thể.

    He cut out unnecessary words from his writing, simplified the sentence structure, and concentrated on concrete objects and actions.

    WikiMatrix

    Eloise Jelinek xem tiếng Navajo là một ngôn ngữ hình thể giao tiếp, tức cấu trúc câu không dựa vào những quy tắc ngữ pháp, mà được xác định bởi yếu tố thực tiễn trong nội dung giao tiếp.

    Other linguists such as Eloise Jelinek consider Navajo to be a discourse configurational language, in which word order is not fixed by syntactic rules, but determined by pragmatic factors in the communicative context.

    WikiMatrix

    Từ Nối khăng khăng chắc nịch rằng không cần giúp đâu, thế cũng tốt cho Dấu Phẩy bởi vì bây giờ cô ấy chỉ muốn về nhà và nghỉ ngơi để ngày mai tiếp tục đi cấu trúc câu một cách cẩn thận.

    The conjunction assures the comma that help isn’t needed, which is good for the comma because by now, all it wants to do is go home and rest up for another day of vigilant sentence constructing.

    QED

    Học giả James Allen Hewett dẫn chứng câu Kinh Thánh này làm thí dụ. Ông nhấn mạnh: “Trong cấu trúc câu này, chủ ngữ và vị ngữ không bằng nhau, không giống nhau”, vì thế chúng không thể hoán đổi cho nhau.

    Citing that verse as an example, scholar James Allen Hewett emphasizes: “In such a construction the subject and pdicate are not the same, equal, identical, or anything of the sort.”

    jw2019

    Và tôi tự hỏi nếu một vài trong số các bạn chú ý đến cấu trúc của câu trong “The Great Gatsby.”

    And I wonder if some of you will notice the construction of the sentence from “The Great Gatsby.”

    ted2019

    Khi nhìn vào sự lỏng lẽo của cấu trúc câu, và thiếu hụt các nguyên tắc viết chuẩn cũng như sự khác biệt giữa các cách viết chúng ta thường xuyên được học ở nhà trường, và vì thế ta nghĩ cách viết đó sai rồi.

    learning on the blackboard, and so we think that something has gone wrong.

    QED

    Khi nhìn vào sự lỏng lẽo của cấu trúc câu, và thiếu hụt các nguyên tắc viết chuẩn cũng như sự khác biệt giữa các cách viết chúng ta thường xuyên được học ở nhà trường, và vì thế ta nghĩ cách viết đó sai rồi.

    We see this general bagginess of the structure, the lack of concern with rules and the way that we’re used to learning on the blackboard, and so we think that something has gone wrong.

    ted2019

    --- Bài cũ hơn ---

  • Sở Hữu Từ: Noun + ‘s Cách Dùng
  • Tái Cấu Trúc Trong Tiếng Tiếng Anh
  • Giới Từ Trong Tiếng Anh Quan Trọng (Cần Nhớ)
  • Giải Thích Nguyên Nhân: ~ので、~から
  • 132 Cấu Trúc Ngữ Pháp N4 Tiếng Nhật
  • Web hay
  • Guest-posts
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100